thịnh thế
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời kỳ thịnh vượng, phồn vinh: "thịnh thế" dùng để chỉ một giai đoạn mà đất nước hoặc xã hội phát triển cực thịnh, ổn định, giàu có và hưng thịnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Triều đại đó được sử sách ghi nhận là một thịnh thế hiếm có.
- Nhân dân ai cũng mong muốn đất nước mãi ở trong thịnh thế.
- Các chính sách đúng đắn đã đưa quốc gia bước vào một thịnh thế kéo dài hàng chục năm.
Các cách sử dụng nâng cao
"sống trong thịnh thế": sống trong thời kỳ thịnh vượng, yên ổn.
- Được sống trong thịnh thế là niềm hạnh phúc của mọi người dân.
"thịnh thế lâu dài": thời kỳ thịnh vượng kéo dài.
- Các bậc minh quân luôn tìm cách xây dựng một thịnh thế lâu dài cho giang sơn.
Biến thể và từ gần giống
- Thịnh vượng (tính từ): giàu có, phát đạt, phồn thịnh.
- Một quốc gia thịnh vượng.
- Thịnh trị (danh từ): thời kỳ đất nước được trị vì một cách thịnh vượng, yên ổn.
- Thời kỳ thịnh trị của vua Lê Thánh Tông.
- Cực thịnh (tính từ): thịnh vượng đến mức cao nhất.
- Triều đại phong kiến đạt đến thời kỳ cực thịnh.
Từ đồng nghĩa
- Thời hoàng kim: giai đoạn rực rỡ, huy hoàng nhất.
- Thời thịnh trị: thời kỳ đất nước thịnh vượng và được cai trị tốt.
- Buổi thái bình thịnh trị: thời kỳ đất nước hoàn toàn yên ổn và phồn vinh.
Lưu ý về từ vựng
- "Thịnh thế" là một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn chương, sử sách hoặc các bài viết mang tính trang trọng để nói về các thời kỳ lịch sử huy hoàng. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày mà thường xuất hiện trong các văn bản chính luận, nghiên cứu lịch sử.
- Thời thịnh vượng.